MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Câu 1 - 25 | Mã đề thi 130
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| act (hành động, cư xử) | acted / acted (Có quy tắc) | action (hành động), activity (hoạt động) activist (nhà hoạt động), act (vở kịch/đạo luật) |
active (năng động) | actively |
| tell (bảo, nói với ai) | told / told (Bất quy tắc) | - | - | - |
| say (nói, phát biểu) | said / said (Bất quy tắc) | saying (tục ngữ) | - | - |
| speak (nói, phát âm ngôn ngữ) | spoke / spoken (Bất quy tắc) | speaker (người nói, loa) | - | - |
| advise (khuyên bảo) | advised / advised (Có quy tắc) | advice (lời khuyên - không đếm được) | advisable (nên làm) | - |
| go (đi, di chuyển) | went / gone (Bất quy tắc) | - | - | - |
| do (làm, thực hiện) | did / done (Bất quy tắc) | deed (việc làm) | - | - |
| come (đến, tới) | came / come (Bất quy tắc) | - | - | - |
| employ (thuê mướn, tuyển dụng) | employed / employed (Có quy tắc) | employment (việc làm), employer (chủ) employee (nhân viên), unemployment (sự thất nghiệp) |
employed (có việc) unemployed (thất nghiệp) |
- |
| prepare (chuẩn bị) | prepared / prepared (Có quy tắc) | preparation (sự chuẩn bị) | prepared (sẵn sàng) | - |
| lock (khóa cửa) | locked / locked (Có quy tắc) | lock (ổ khóa) | - | - |
| leave (rời đi, bỏ lại) | left / left (Bất quy tắc) | leaving (sự rời đi) | - | - |
| hear (nghe thấy) | heard / heard (Bất quy tắc) | hearing (thính giác, phiên điều trần) | - | - |
| see (nhìn thấy, hiểu) | saw / seen (Bất quy tắc) | sight (tầm nhìn, cảnh đẹp) | - | - |
| meet (gặp gỡ) | met / met (Bất quy tắc) | meeting (cuộc họp) | - | - |
| rent (thuê nhà/vật) | rented / rented (Có quy tắc) | rent (tiền thuê) | - | - |
| lose (thua, đánh mất) | lost / lost (Bất quy tắc) | loss (sự tổn thất) | lost (bị lạc, thất bại) | - |