BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

ĐỀ THI CHÍNH THỨC

KỲ THI TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NĂM 2008 (LẦN 2)

MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM

Thời gian làm bài: 60 phút | Câu 1 - 25 | Mã đề thi 130

Chọn từ/ cụm từ thích hợp (ứng với A hoặc B, C, D) để hoàn thành mỗi câu sau:

GIẢI THÍCH CHI TIẾT & TƯ DUY DỊCH THUẬT (DỊCH LÀ DIỆT)

WORD FAMILY & ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG BÀI

Nguyên mẫu (V1) Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) Danh từ (Noun) Tính từ (Adjective) Trạng từ (Adverb)
act (hành động, cư xử) acted / acted (Có quy tắc) action (hành động), activity (hoạt động)
activist (nhà hoạt động), act (vở kịch/đạo luật)
active (năng động) actively
tell (bảo, nói với ai) told / told (Bất quy tắc) - - -
say (nói, phát biểu) said / said (Bất quy tắc) saying (tục ngữ) - -
speak (nói, phát âm ngôn ngữ) spoke / spoken (Bất quy tắc) speaker (người nói, loa) - -
advise (khuyên bảo) advised / advised (Có quy tắc) advice (lời khuyên - không đếm được) advisable (nên làm) -
go (đi, di chuyển) went / gone (Bất quy tắc) - - -
do (làm, thực hiện) did / done (Bất quy tắc) deed (việc làm) - -
come (đến, tới) came / come (Bất quy tắc) - - -
employ (thuê mướn, tuyển dụng) employed / employed (Có quy tắc) employment (việc làm), employer (chủ)
employee (nhân viên), unemployment (sự thất nghiệp)
employed (có việc)
unemployed (thất nghiệp)
-
prepare (chuẩn bị) prepared / prepared (Có quy tắc) preparation (sự chuẩn bị) prepared (sẵn sàng) -
lock (khóa cửa) locked / locked (Có quy tắc) lock (ổ khóa) - -
leave (rời đi, bỏ lại) left / left (Bất quy tắc) leaving (sự rời đi) - -
hear (nghe thấy) heard / heard (Bất quy tắc) hearing (thính giác, phiên điều trần) - -
see (nhìn thấy, hiểu) saw / seen (Bất quy tắc) sight (tầm nhìn, cảnh đẹp) - -
meet (gặp gỡ) met / met (Bất quy tắc) meeting (cuộc họp) - -
rent (thuê nhà/vật) rented / rented (Có quy tắc) rent (tiền thuê) - -
lose (thua, đánh mất) lost / lost (Bất quy tắc) loss (sự tổn thất) lost (bị lạc, thất bại) -